Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiếm đóng


[chiếm đóng]
To station occupying troops in, to occupy (territory)
đế quốc chiếm đóng thuộc địa
imperialism stationed occupying troops in colonies
lực lượng chiếm đóng
occupation forces



To station occupying troops in, to occupy


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.